Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Côn Du (tên núi ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嵛 có bộ 山 (sơn, núi) nhưng anchor không có glyphOrigin. Đây là địa danh chỉ núi Côn Du ở Sơn Đông. Không phân tích hình thanh/hội ý theo nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du" (嵛): bộ 山 (sơn, núi) — núi Du (昆嵛) là ngọn núi nổi tiếng ở Sơn Đông, nơi đạo Toàn Chân khai tổ.

Gương Hán-Việt

昆嵛山 (Côn Du sơn) — tên núi thiêng ở Sơn Đông

Mở khoá kiến thức

Biết 嵛 giúp nhận ra địa danh 昆嵛山 (Côn Du sơn) — núi thiêng liên quan đến đạo giáo Toàn Chân trong lịch sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 嵛 là tên riêng chỉ núi Côn Du (昆嵛山) ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Anchor không có glyphOrigin. Bộ 山 (núi) biểu nghĩa xác nhận đây là địa danh núi. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昆嵛山位于山东省。Kūnyú shān wèiyú Shāndōng shěng. thanh 1

    Núi Côn Du nằm ở tỉnh Sơn Đông.

  • 昆嵛山是全真教的发祥地。Kūnyú shān shì Quánzhēn jiào de fāxiángdì. thanh 1

    Núi Côn Du là nơi phát tích của đạo Toàn Chân.

  • 嵛是专用于地名的汉字。Yú shì zhuānyòng yú dìmíng de Hànzì. thanh 2

    嵛 là chữ Hán chuyên dùng cho địa danh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc yù, cùng bộ 山, chỉ hang núi/thung lũng

  • cùng đọc yú, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.