Nghĩa tiếng Việt
thân người; ruột già
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胴 = 月(肉) (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân thể) + 同 (Đồng, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 月(肉) chỉ thịt/thân thể, 同 cho âm dòng. Nghĩa gốc: ruột già; thân người (torso).
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": thân (肉) đồng nhau — cái torso, phần thân mình trung tâm nơi các cơ quan chứa bên trong.
Gương Hán-Việt
đồng — ít dùng trong tiếng Việt; trong 胴体 (đồng thể, thân người/thân xác)
Mở khoá kiến thức
Biết 胴 giúp nhận ra 胴体 (thân xác, torso) — từ hay gặp trong văn học và y học khi mô tả cơ thể người.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 胴 là chữ hình thanh: 肉 (nhục, thịt, viết tắt là 月) biểu nghĩa, 同 (đồng) cho âm. Mang nghĩa ruột già (large intestine) và thân người (torso). Có dạng chữ bộ 月(肉), biểu thị bộ phận cơ thể. Trong tiếng Nhật mượn chữ này với nghĩa thân người rất phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的胴体结实而有力。
Thân hình anh ấy vạm vỡ và cường tráng.
- 解剖学中,胴体指躯干部分。
Trong giải ph剖学, thân đồng chỉ phần thân mình (không gồm đầu và tứ chi).
- 古代医书中有关于胴的记载。
Sách y học cổ đại có ghi chép về 胴 (ruột già và thân người).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.