Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòng

Nghĩa tiếng Việt

thân người; ruột già

Âm Hán Việt

đỗng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 胴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

胴 = 月(肉) (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân thể) + 同 (Đồng, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 月(肉) chỉ thịt/thân thể, 同 cho âm dòng. Nghĩa gốc: ruột già; thân người (torso).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ trong y học hoặc sinh học để chỉ phần thân của cơ thể.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đỗng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": thân (肉) đồng nhau — cái torso, phần thân mình trung tâm nơi các cơ quan chứa bên trong.

Gương Hán-Việt

đồng — ít dùng trong tiếng Việt; trong 胴体 (đồng thể, thân người/thân xác)

Mở khoá kiến thức

Biết 胴 giúp nhận ra 胴体 (thân xác, torso) — từ hay gặp trong văn học và y học khi mô tả cơ thể người.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 胴 là chữ hình thanh: 肉 (nhục, thịt, viết tắt là 月) biểu nghĩa, 同 (đồng) cho âm. Mang nghĩa ruột già (large intestine) và thân người (torso). Có dạng chữ bộ 月(肉), biểu thị bộ phận cơ thể. Trong tiếng Nhật mượn chữ này với nghĩa thân người rất phổ biến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的胴体结实而有力。tā de dòng tǐ jiēshí ér yǒulì. thanh 1

    Thân hình anh ấy vạm vỡ và cường tráng.

  • 解剖学中,胴体指躯干部分。jiěpōu xué zhōng, dòng tǐ zhǐ qūgàn bùfen. thanh 3

    Trong giải ph剖学, thân đồng chỉ phần thân mình (không gồm đầu và tứ chi).

  • 古代医书中有关于胴的记载。gǔdài yīshū zhōng yǒu guānyú dòng de jìzǎi. thanh 3

    Sách y học cổ đại có ghi chép về 胴 (ruột già và thân người).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin dòng, 动 nghĩa chuyển động — rất phổ biến hơn

  • cùng âm dòng, 洞 nghĩa cái hang/lỗ hổng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.