Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

họ Đồng

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佟 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 冬 (Đông, biểu âm). Chữ hình thanh — 亻 cho biết đây là họ người; 冬 cho âm đọc. Chữ chủ yếu dùng làm họ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": 佟 = người (亻) + đông (冬) — họ người phương Bắc, vùng giá lạnh mùa đông.

Gương Hán-Việt

Đồng (佟) — họ Đồng, họ tộc Mãn Châu

Mở khoá kiến thức

Biết 佟 mở khoá họ tộc Mãn Châu như 佟佳氏 (Đồng Giai thị) trong lịch sử nhà Thanh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 佟 là chữ hình thanh: 人 (nhân, người) biểu nghĩa, 冬 (đông) biểu âm. Chữ này chủ yếu dùng làm họ người — họ Đồng (Tóng) — một họ tộc thiểu số ở Đông Bắc Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 佟先生是我们班的老师。Tóng xiānshēng shì wǒmen bān de lǎoshī. thanh 2

    Thầy họ Đồng là giáo viên của lớp chúng tôi.

  • 佟姓在东北地区比较常见。Tóng xìng zài dōngběi dìqū bǐjiào chángjiàn. thanh 2

    Họ Đồng khá phổ biến ở vùng Đông Bắc.

  • 清朝有许多佟姓皇后。Qīngcháo yǒu xǔduō Tóng xìng huánghòu. thanh 1

    Triều Thanh có nhiều hoàng hậu họ Đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 佟 lấy 冬 làm biểu âm — 冬 nghĩa là mùa đông

  • cùng âm tóng — 童 nghĩa là trẻ em, đồng tử

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.