Nghĩa tiếng Việt
thắng
Âm Hán Việt
doanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 20 nét
贏 = 𦝠 (biểu âm: thành phần cho âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải); chữ hình thanh (psc). Nghĩa gốc liên quan đến thu lợi, thặng dư tài chính; sau chuyển sang nghĩa chiến thắng, thắng cuộc. Kim văn và đại triện ghi nhận dạng chữ này.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu để chỉ việc giành chiến thắng hoặc đạt lợi nhuận.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: doanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "doanh": ôm chặt bội (貝 — của cải) về nhà — "doanh" lợi, thắng cuộc và thu về lợi ích.
Gương Hán-Việt
doanh trong "doanh lợi" (lợi nhuận), "thắng doanh" (chiến thắng), kinh doanh liên quan đến nghĩa thu lợi.
Mở khoá kiến thức
Biết 贏/doanh mở khoá: 贏得 (doanh đắc — giành được), 輸贏 (thâu doanh — thắng thua), 贏家 (người chiến thắng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贏 (yíng): chữ hình thanh, gồm 𦝠 (biểu âm) và 貝 (biểu nghĩa: vỏ sò/tiền). Nghĩa gốc là thu được lợi nhuận, thặng dư; từ đó phát triển sang nghĩa chiến thắng, thắng lợi. Kim văn có dạng chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们贏得了比赛。
Họ đã giành chiến thắng trong cuộc thi.
- 輸贏由實力決定。
Thắng thua do thực lực quyết định.
- 這次投資讓他贏了不少。
Đợt đầu tư này giúp anh ấy thu được khá nhiều lợi.
- 贏家全拿。
Người thắng lấy tất cả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.