Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

thắng

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贏 = 𦝠 (biểu âm: thành phần cho âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải); chữ hình thanh (psc). Nghĩa gốc liên quan đến thu lợi, thặng dư tài chính; sau chuyển sang nghĩa chiến thắng, thắng cuộc. Kim văn và đại triện ghi nhận dạng chữ này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: doanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "doanh": ôm chặt bội (貝 — của cải) về nhà — "doanh" lợi, thắng cuộc và thu về lợi ích.

Gương Hán-Việt

doanh trong "doanh lợi" (lợi nhuận), "thắng doanh" (chiến thắng), kinh doanh liên quan đến nghĩa thu lợi.

Mở khoá kiến thức

Biết 贏/doanh mở khoá: 贏得 (doanh đắc — giành được), 輸贏 (thâu doanh — thắng thua), 贏家 (người chiến thắng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贏 bronze 1
Kim văn
贏 bigseal 1
Đại triện

贏 (yíng): chữ hình thanh, gồm 𦝠 (biểu âm) và 貝 (biểu nghĩa: vỏ sò/tiền). Nghĩa gốc là thu được lợi nhuận, thặng dư; từ đó phát triển sang nghĩa chiến thắng, thắng lợi. Kim văn có dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们贏得了比赛。tāmen yíngdé le bǐsài. thanh 1

    Họ đã giành chiến thắng trong cuộc thi.

  • 輸贏由實力決定。shū yíng yóu shílì juédìng. thanh 1

    Thắng thua do thực lực quyết định.

  • 這次投資讓他贏了不少。zhè cì tóuzī ràng tā yíng le bù shǎo. thanh 4

    Đợt đầu tư này giúp anh ấy thu được khá nhiều lợi.

  • 贏家全拿。yíngjiā quán ná. thanh 2

    Người thắng lấy tất cả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赢 là dạng giản thể của 贏, cùng nghĩa chiến thắng

  • 羸 (luy — gầy yếu) hình dạng tương tự 贏, dễ nhầm vì chỉ khác bộ 羊/貝

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.