Từ vựng tiếng Trung
tuán

Nghĩa tiếng Việt

nhóm

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糰 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 團 (Đoàn, biểu âm). Chữ hình thanh. Gạo (米) nặn thành viên tròn (團) → bánh trôi, cơm nắm tròn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoàn": gạo (米) nắn thành viên "đoàn" tròn — hình ảnh bánh trôi nước tròn trịa, sum họp.

Gương Hán-Việt

đoàn — dùng trong: đoàn tụ (糰聚), liên kết với 糯米糰 (nếp nắm tròn).

Mở khoá kiến thức

Biết 糰 mở khoá: 湯糰 (thang đoàn – bánh trôi nước), 糰子 (đoàn tử – bánh viên Nhật Bản onigiri).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 糰 là chữ hình thanh gồm 米 (semantic: gạo/lúa) và 團 (phonetic: viên tròn). Hình ảnh hạt gạo được nắn thành hình cầu tròn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈每年元宵节都会做汤糰。Māma měinián yuánxiāojié dōu huì zuò tānɡtuán. thanh 1

    Mẹ mỗi năm đến Tết Nguyên Tiêu đều làm bánh trôi nước.

  • 这种糰子是用糯米做的。Zhè zhǒng tuánzi shì yòng nuòmǐ zuò de. thanh 4

    Loại bánh viên này được làm từ gạo nếp.

  • 糰子软糯香甜,深受孩子喜爱。Tuánzi ruǎnnuò xiāngtián, shēn shòu háizi xǐ'ài. thanh 2

    Bánh viên dẻo thơm ngọt ngào, được trẻ em yêu thích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 團, là thành phần phonetic của 糰

  • cùng bộ 米, đều là loại bánh gạo truyền thống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.