Nghĩa tiếng Việt
nung, nướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
煅 gồm bộ 火 (Hỏa, biểu nghĩa: lửa) và 段 (Đoạn, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Hỏa xác định liên quan đến nhiệt; phần Đoạn biểu âm duàn. Biến thể/liên quan với 锻 (rèn đúc).
Hán-Việt: đoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoán" (煅): lửa (火) rèn đúc mạnh mẽ (段) — nung, đốt luyện kim loại hay dược liệu.
Gương Hán-Việt
đoán — dùng trong "đoán thiêu" (煅烧, nung luyện) và thuật ngữ y học cổ truyền
Mở khoá kiến thức
Biết 煅 mở khoá thuật ngữ y học cổ truyền Trung Hoa về cách chế biến dược liệu bằng lửa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
煅 gồm 火 (Hỏa — lửa) và 段 (Đoạn) biểu âm duàn. Nghĩa: nung luyện kim loại bằng lửa, đốt nóng để thay đổi tính chất. Dùng trong thuật ngữ y học cổ truyền Trung Hoa: 煅烧 (đoán thiêu — nung cháy), 煅石灰 (đoán thạch khôi — nung vôi). Wiktionary không có glyph-origin; chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 煅烧是中药炮制中的一种常用方法。
Đun nung là một phương pháp chế biến thuốc cổ truyền Trung Hoa thường dùng.
- 将石灰石煅烧可以得到生石灰。
Nung đá vôi sẽ thu được vôi sống.
- 煅制后的药材药效更加集中。
Dược liệu sau khi nung luyện có tác dụng tập trung hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.