Nghĩa tiếng Việt
tránh, né, núp
Âm Hán Việt
đóa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 身
- Số nét
- 13 nét
躲 = 身 (Thân, biểu nghĩa: thân thể) + 朵 (Đoá, biểu âm: bông hoa, cho âm duǒ); chữ hình thanh. Thân thể (身) thu mình lại như bông hoa (朵) cúp xuống — trốn tránh, lẩn tránh.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ biểu thị hành động né tránh người khác hoặc ẩn nấp vào nơi an toàn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /duǒ/trốn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đóa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoá": thân thể (身) thu lại nhỏ như bông hoa (朵) — đoá tránh, trốn tránh, giấu mình không để ai thấy.
Gương Hán-Việt
thường dùng trong văn bản với nghĩa 'né tránh'; Hán-Việt đoá ít thấy trong từ ghép thuần Hán-Việt phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 躲 (đoá) mở khoá 躲藏 (đoá tàng – trốn giấu), 躲避 (tránh né), 躲开 (né ra, tránh đi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 躲 gồm 身 (thân thể, biểu nghĩa) + 朵 (biểu âm). Nghĩa gốc và hiện tại: 'trốn tránh, lẩn tránh'. Chưa có phân tích cổ tự chi tiết trong Wiktionary cho chữ này; chưa có nguồn học thuật về dạng giáp cốt. Chữ tương đối muộn so với nhiều chữ cơ bản.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孩子喜欢玩躲猫猫。
Trẻ em thích chơi trốn tìm.
- 他躲藏在树后面。
Anh ấy trốn sau cây cối.
- 快躲开,有危险!
Tránh ra nhanh, có nguy hiểm!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.