Nghĩa tiếng Việt
men rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酴 thuộc bộ 酉 (dậu — rượu, men). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: đồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồ": bộ 酉 (dậu — rượu) — men rượu "đồ" ủ, hoặc hoa tường vi trắng ngát tên "đồ" từ xưa.
Gương Hán-Việt
"đồ" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại
Mở khoá kiến thức
酴 thường gặp trong 酴醾 (hoa/rượu); bộ 酉 kết nối: 酒 (tửu — rượu), 醉 (túy — say), 醇 (thuần — rượu ngon).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酴 thuộc bộ 酉 (dậu — rượu, men rượu). Theo Wiktionary: dùng trong 酴醾 (tên loài hoa tường vi trắng, tên rượu ngon) và 酴酒 (rượu men). Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酴醾是一种白色芳香的蔷薇花。
Đồ mi là một loài hoa tường vi trắng ngát hương.
- 古诗中酴醾花象征纯洁。
Trong thơ cổ, hoa đồ mi tượng trưng cho sự thuần khiết.
- 酴酥是古代节日饮用的甜酒。
Đồ tô là loại rượu ngọt uống trong ngày lễ thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.