Nghĩa tiếng Việt
tất cả, toàn bộ; đã; thủ phủ, thủ đô
Âm Hán Việt
đô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 邑
- Số nét
- 10 nét
都 (Đô) = 者 (Giả, biểu âm) + 阝(邑, Ấp, biểu nghĩa: thành thị); chữ hình thanh. Nghĩa gốc "đô thị, thủ đô".
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để chỉ phạm vi toàn bộ, hoặc làm danh từ chỉ đô thị lớn.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnPhó từ chỉ bao quát, nhấn mạnh 'tất cả'. Khi đọc 'dū' có nghĩa là thủ đô, đô thị.
- /dōu/tất cả
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đô": 者 (Giả, gợi âm) cạnh bộ Ấp 阝(thành ấp) — nơi đông người tụ là "đô thị, thủ đô".
Gương Hán-Việt
"đô" trong "thủ đô", "đô thị", "đô hộ".
Mở khoá kiến thức
Biết 都 (đô) mở khoá: thủ đô, đô thị, đại đô thị.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 都 là chữ hình thanh ghép 者 (biểu âm) với 邑 (阝, thành thị — biểu nghĩa), nghĩa gốc là "đô thị, thủ đô". Khi đọc "dōu" thì mang nghĩa ngữ pháp "tất cả, đều".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们都是学生。
Chúng tôi đều là học sinh.
- 他们都来了。
Họ đều đã đến.
- 北京是中国的首都。
Bắc Kinh là thủ đô Trung Quốc.
- 我每天都喝水。
Mỗi ngày tôi đều uống nước.
- 我们都喜欢中文
Chúng tôi đều thích tiếng Trung
- 这些都是我的
Tất cả những thứ này đều của tôi
- 他们都是中国人
Họ đều là người Trung Quốc
- 都好
tất cả đều tốt
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.