Từ vựng tiếng Trung
chǔ

Nghĩa tiếng Việt

cây dó (dùng làm giấy); tiền giấy

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

楮 có bộ 木 (mộc, cây) biểu nghĩa; phần còn lại gợi âm. Là chữ hình thanh chỉ loài cây. Không có lsCodes xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dó

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Dó": bộ cây (木) + cây dó — loài cây vỏ xơ làm ra giấy dó truyền thống Việt Nam.

Gương Hán-Việt

cây dó (dó) — trong "楮先生" (dó tiên sinh, cách gọi trang trọng cho giấy)

Mở khoá kiến thức

Biết 楮 mở khoá từ 楮纸 (giấy dó), 楮币 (tiền giấy) trong văn bản lịch sử kinh tế.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

楮 seal 1
Tiểu triện
楮 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary: 楮 chỉ cây dó giấy (Broussonetia papyrifera) — loài cây thân gỗ dùng làm giấy truyền thống. Đồng nghĩa với 構/榖. Sau đó mở rộng nghĩa sang giấy nói chung. Có dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 楮树的树皮可以造纸。Chǔ shù de shùpí kěyǐ zào zhǐ. thanh 3

    Vỏ cây dó có thể dùng để làm giấy.

  • 古代用楮纸书写文书。Gǔdài yòng chǔ zhǐ shūxiě wénshū. thanh 3

    Thời cổ đại dùng giấy dó để viết văn bản.

  • 楮币是古代的纸币。Chǔ bì shì gǔdài de zhǐbì. thanh 3

    楮币 là tiền giấy trong thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chǔ, cùng bộ 木, hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.