Nghĩa tiếng Việt
cây dó (dùng làm giấy); tiền giấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
楮 có bộ 木 (mộc, cây) biểu nghĩa; phần còn lại gợi âm. Là chữ hình thanh chỉ loài cây. Không có lsCodes xác nhận.
Hán-Việt: dó
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Dó": bộ cây (木) + cây dó — loài cây vỏ xơ làm ra giấy dó truyền thống Việt Nam.
Gương Hán-Việt
cây dó (dó) — trong "楮先生" (dó tiên sinh, cách gọi trang trọng cho giấy)
Mở khoá kiến thức
Biết 楮 mở khoá từ 楮纸 (giấy dó), 楮币 (tiền giấy) trong văn bản lịch sử kinh tế.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 楮 chỉ cây dó giấy (Broussonetia papyrifera) — loài cây thân gỗ dùng làm giấy truyền thống. Đồng nghĩa với 構/榖. Sau đó mở rộng nghĩa sang giấy nói chung. Có dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 楮树的树皮可以造纸。
Vỏ cây dó có thể dùng để làm giấy.
- 古代用楮纸书写文书。
Thời cổ đại dùng giấy dó để viết văn bản.
- 楮币是古代的纸币。
楮币 là tiền giấy trong thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.