Nghĩa tiếng Việt
thoi vàng, thoi bạc; con thoi dệt vải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铤 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 廷 (Đình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ chất liệu là kim loại, 廷 cho âm đọc.
Hán-Việt: đĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đĩnh" (铤而走险): 金 (kim loại) + 廷 (biểu âm) — thanh kim loại thoi bạc, liều lĩnh như thẳng tắp lao vào nguy hiểm.
Gương Hán-Việt
铤而走险 (đĩnh nhi tẩu hiểm) — liều lĩnh đường nguy hiểm
Mở khoá kiến thức
Biết 铤 mở khoá: 铤而走险 (liều đi đường nguy hiểm), 金铤 (thoi vàng), 银铤 (nén bạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铤 (dìng), dạng truyền thống là 鋌, theo Wiktionary là chữ hình thanh: 金 (kim — kim loại, biểu nghĩa) + 廷 (đình — triều đình, biểu âm). Nghĩa gốc là thoi kim loại, thanh kim loại đúc — vàng thoi, bạc nén. Thường dùng trong thành ngữ 铤而走险 (liều lĩnh đi vào con đường nguy hiểm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 走投无路时,他铤而走险。
Lâm vào cùng đường, anh ta liều mình đi vào con đường nguy hiểm.
- 古代用金铤作为货币。
Thời cổ đại dùng thoi vàng làm tiền tệ.
- 不得已时,人往往铤而走险。
Khi không còn cách nào khác, người ta thường liều lĩnh đi vào nguy hiểm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.