Từ vựng tiếng Trung
tǐng

Nghĩa tiếng Việt

cái gậy, cái côn

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

梃 có bộ 木 (cây gỗ) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ chỉ gậy gỗ, côn gỗ hoặc vật thẳng bằng gỗ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đĩnh": 梃 (đĩnh) — cái gậy gỗ 木 thẳng đĩnh (thẳng đứng). Nhớ: "đĩnh" trong tiếng Việt cũng có nghĩa thẳng, ngay ngắn.

Gương Hán-Việt

đĩnh trong "梃杖" (đĩnh trượng — gậy gỗ), "梃擊" (đĩnh kích — đánh bằng gậy)

Mở khoá kiến thức

Biết 梃 (đĩnh) giúp đọc hiểu cổ văn về vũ khí nguyên thủy và Mạnh Tử: 梃擊 (đánh bằng gậy) xuất hiện trong câu nổi tiếng "以梃與刃" (dùng gậy hay dùng dao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

梃 seal 1
Tiểu triện
梃 liushutong 1
Lưu thư thông (Minh)

梃 có bộ 木 (gỗ) biểu nghĩa. Wiktionary không mô tả glyph origin chi tiết (chỉ ghi {{Han etym}}). Chữ chỉ cái gậy hoặc côn bằng gỗ; cũng là lượng từ chỉ cây/cán (梃槍 — một cây giáo). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用梃作為武器。gǔrén yòng tǐng zuòwéi wǔqì. thanh 3

    Người xưa dùng gậy làm vũ khí.

  • 《孟子》有梃擊之說。Mèngzǐ yǒu tǐngjī zhī shuō. thanh 4

    Mạnh Tử có luận về đánh bằng gậy.

  • 一梃長槍立於門旁。yī tǐng cháng qiāng lì yú mén páng. thanh 1

    Một cây giáo dài đứng bên cạnh cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tǐng, khác nghĩa (thẳng, chịu đựng); cùng bộ

  • cùng âm tíng, khác nghĩa (triều đình)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.