Từ vựng tiếng Trung
yáo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phiêu diêu 飄颻,飘飖)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飖 thuộc bộ 風 (gió), là dạng giản thể của 颻. Chỉ trạng thái bay bổng, cuốn theo gió. Wiktionary ghi {{Han simp|颻|f=風|t=风}}.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: diêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diêu": bộ gió (風/风) — lá bay cuốn theo cơn gió, phiêu diêu không định hướng.

Gương Hán-Việt

diêu — gặp trong từ phiêu diêu (飄颻): bay bổng, không định hướng như mây gió.

Mở khoá kiến thức

Biết 飖 (diêu) giúp nhận từ ghép 飘飖 (phiêu diêu) và bộ 風/风 liên quan đến gió.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 飖 là dạng giản thể của 颻 (thay 風 bằng 风). Chỉ trạng thái bay bổng, cuốn theo gió. Gặp trong từ ghép 飄颻/飘飖 (phiêu diêu, bay lơ lửng). Không có phân tích glyph cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飘飖的柳絮随风飞舞。Piāoyáo de liǔxù suí fēng fēiwǔ. thanh 1

    Tơ liễu phiêu diêu bay múa theo gió.

  • 他的心情如飖叶一般飘忽不定。Tā de xīnqíng rú yáo yè yī bān piāo hū bù dìng. thanh 1

    Tâm trạng anh ta như lá bay, không định hướng.

  • 飖是颻的简化字,两者意思相同。Yáo shì yáo de jiǎnhuà zì, liǎngzhě yìsi xiāngtóng. thanh 2

    飖 là dạng giản thể của 颻, hai chữ cùng nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 飖, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm yáo, nhưng 摇 là lắc, rung; có bộ 扌 (tay)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.