Nghĩa tiếng Việt
con ve sầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜩 có bộ 虫 (trùng — côn trùng) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (tiáo), tuy lsCodes trống. Chữ cổ chỉ con ve sầu (cicada), xuất hiện trong Trang Tử và Kinh Thi.
Hán-Việt: điêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điêu": bộ 虫 (sâu/côn trùng) + âm điêu — 蜩 là ve sầu, nổi tiếng trong Trang Tử: 蜩與學鳩 (ve sầu và chim cánh cụt cùng cười chim bằng bay cao).
Gương Hán-Việt
蜩 (điêu) — ít dùng hiện đại; gặp trong văn học cổ, nhất là Trang Tử 莊子
Mở khoá kiến thức
Biết 蜩 giúp đọc hiểu Trang Tử và thơ ca cổ điển Trung Hoa khi nhắc đến mùa hè và tiếng ve.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 蜩 nghĩa là cicada (ve sầu), được đánh dấu là cổ ngữ (archaic). Giáp cốt văn và tiểu triện có hình chữ này. Bộ 虫 (côn trùng) là ý phù. Chữ nổi tiếng qua câu Trang Tử: 蜩與學鳩笑之 (Ve sầu và chim cánh cụt cười nó). chưa có nguồn học thuật phân tích glyph chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜩與學鳩笑之。
Ve sầu và chim cánh cụt cười nó. (Trang Tử)
- 夏日蟬鳴,古稱蜩鳴。
Tiếng ve mùa hè, thời cổ gọi là tiếng dào.
- 寒蜩在秋末嗚咽。
Ve lạnh kêu tức tưởi vào cuối thu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.