Từ vựng tiếng Trung
tiáo

Nghĩa tiếng Việt

con ve sầu

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜩 có bộ 虫 (trùng — côn trùng) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (tiáo), tuy lsCodes trống. Chữ cổ chỉ con ve sầu (cicada), xuất hiện trong Trang Tử và Kinh Thi.

Hán-Việt: điêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điêu": bộ 虫 (sâu/côn trùng) + âm điêu — 蜩 là ve sầu, nổi tiếng trong Trang Tử: 蜩與學鳩 (ve sầu và chim cánh cụt cùng cười chim bằng bay cao).

Gương Hán-Việt

蜩 (điêu) — ít dùng hiện đại; gặp trong văn học cổ, nhất là Trang Tử 莊子

Mở khoá kiến thức

Biết 蜩 giúp đọc hiểu Trang Tử và thơ ca cổ điển Trung Hoa khi nhắc đến mùa hè và tiếng ve.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜩 oracle 1
Giáp cốt văn
蜩 seal 1
Tiểu triện
蜩 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 蜩 nghĩa là cicada (ve sầu), được đánh dấu là cổ ngữ (archaic). Giáp cốt văn và tiểu triện có hình chữ này. Bộ 虫 (côn trùng) là ý phù. Chữ nổi tiếng qua câu Trang Tử: 蜩與學鳩笑之 (Ve sầu và chim cánh cụt cười nó). chưa có nguồn học thuật phân tích glyph chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜩與學鳩笑之。Tiáo yǔ xuéjiū xiào zhī. thanh 2

    Ve sầu và chim cánh cụt cười nó. (Trang Tử)

  • 夏日蟬鳴,古稱蜩鳴。Xiàrì chánmíng, gǔchēng tiáomíng. thanh 4

    Tiếng ve mùa hè, thời cổ gọi là tiếng dào.

  • 寒蜩在秋末嗚咽。Hán tiáo zài qiūmò wūyè. thanh 2

    Ve lạnh kêu tức tưởi vào cuối thu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蝉 (thiền) cũng là ve sầu, dùng phổ biến hơn 蜩 trong tiếng Trung hiện đại

  • 螗 cũng là một loại ve, thường đi kèm 蜩 trong văn cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.