Từ vựng tiếng Trung
niǎo

Nghĩa tiếng Việt

Tsuta

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔦 thuộc bộ 艸 (thảo — cỏ cây). Âm đọc gần với 鳥 (điểu — chim), nhưng nghĩa là cây leo (ivy). Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điểu": bộ 艸 (cỏ) — cây ĐIỂU leo len lỏi như chim ẩn trong lá, bò trườn trên tường.

Gương Hán-Việt

điểu — trong họ thực vật học cổ; không phổ biến trong tiếng Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 蔦 mở khoá cụm 蔦蘿 — cây leo trang trí trong vườn, gặp trong thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔦 seal 1
Triện thư
蔦 liushutong 1
Lục thư thông

蔦 nghĩa là cây thường xuân / cây leo (ivy, Hedera). Thuộc bộ 艸 (cỏ). Wiktionary ghi "ivy". Gặp trong cụm 蔦蘿 — cây leo trang trí. Âm niǎo trùng với 鳥 (chim), nhưng đây là thực vật. Seal script có trong dữ liệu. Chưa có phân tích cấu tạo đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蔦蘿攀援,綠意盎然。niǎoluó pānyuán, lǜyì àngrán. thanh 3

    Cây leo thường xuân bám víu, xanh mướt um tùm.

  • 牆上爬滿蔦,秋來葉轉紅。qiáng shàng pá mǎn niǎo, qiū lái yè zhuǎn hóng. thanh 2

    Tường phủ đầy cây leo, thu về lá chuyển đỏ.

  • 蔦為古詩中常見意象。niǎo wéi gǔshī zhōng chángjiàn yìxiàng. thanh 3

    蔦 là hình ảnh thường gặp trong thơ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niǎo, 鳥 là chim còn 蔦 là cây — dễ nhầm khi nghe

  • giản thể của 蔦, cùng chữ khác dạng viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.