Từ vựng tiếng Trung
niǎo

Nghĩa tiếng Việt

cây điểu (một thứ cây mọc từng bụi như cỏ thố ty)

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茑 là chữ giản thể của 蔦. Dạng cổ 蔦 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) và 鳥 (điểu, biểu âm). Chữ hình thanh. Chữ hiện đại 茑 lược bỏ nét, chỉ còn gốc thảo.

Hán-Việt: điểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điểu" (chim): tưởng tượng một loài cây leo như con chim bám chặt cành cây — đó là cây 茑, loài thực vật ký sinh leo cuốn.

Gương Hán-Việt

điểu trong từ 蔦蘿 (điểu la — cây tơ hồng hoa đỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 茑 (điểu) giúp nhận ra nhóm cây ký sinh/leo trong thực vật học cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茑 seal 1
Tiểu triện
茑 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ gốc là 蔦 (hình thanh): bộ 艸 chỉ loại thực vật, phần 鳥 (điểu) cho âm đọc. Wiktionary ghi nhận 蔦 chỉ cây thường xuân leo (ivy) hoặc các loài ký sinh như tầm gửi. Chưa có nguồn khảo cứu cụ thể về nguồn gốc hình dạng cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 院子里的茑萝开了红花。Yuànzi lǐ de niǎoluó kāile hónghuā. thanh 4

    Cây tơ hồng hoa đỏ trong sân đã nở hoa.

  • 茑是一种攀援植物。Niǎo shì yī zhǒng pānyuán zhíwù. thanh 3

    Cây điểu là một loại thực vật leo.

  • 古诗中常见茑与女萝。Gǔshī zhōng cháng jiàn niǎo yǔ nǚluó. thanh 3

    Thơ cổ thường nhắc đến cây điểu và nữ la.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm niǎo, dễ nhầm vì 茑 là giản thể từ 蔦 vốn chứa chữ 鳥

  • đồng âm niǎo, nét tự dạng khác nhau nhưng âm đọc giống hệt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.