Nghĩa tiếng Việt
nệm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褋 có bộ Áo (衣) nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Bộ Áo xác nhận liên quan đến trang phục hoặc đồ dùng vải.
Hán-Việt: điệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệp": Bộ Áo (衣) gợi vải — 褋 là loại nệm/đệm, xếp lớp như cánh bướm (điệp) chồng lên nhau.
Gương Hán-Việt
điệp — liên hệ với âm 'điệp' trong 'điệp khúc', 'điệp điệp' (lớp lớp)
Mở khoá kiến thức
Biết 褋 nhận diện nhóm chữ bộ Áo chỉ đồ dùng vải trong gia đình cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} không có nội dung phân tích, định nghĩa để trống (rfdef). 褋 chỉ loại nệm hoặc đệm cổ đại. Bộ Áo (衣) gợi ý đây là vật dụng làm từ vải. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 褋是古代用于睡眠的一种垫具。
褋 là loại đệm dùng để ngủ trong thời cổ đại.
- 古代的褋是用布料制成的。
Loại đệm 褋 thời cổ được làm bằng vải.
- 褋字属于衣部,与布料有关。
Chữ 褋 thuộc bộ Áo, liên quan đến vải vóc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.