Từ vựng tiếng Trung
dié

Nghĩa tiếng Việt

nệm

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褋 có bộ Áo (衣) nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Bộ Áo xác nhận liên quan đến trang phục hoặc đồ dùng vải.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điệp": Bộ Áo (衣) gợi vải — 褋 là loại nệm/đệm, xếp lớp như cánh bướm (điệp) chồng lên nhau.

Gương Hán-Việt

điệp — liên hệ với âm 'điệp' trong 'điệp khúc', 'điệp điệp' (lớp lớp)

Mở khoá kiến thức

Biết 褋 nhận diện nhóm chữ bộ Áo chỉ đồ dùng vải trong gia đình cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} không có nội dung phân tích, định nghĩa để trống (rfdef). 褋 chỉ loại nệm hoặc đệm cổ đại. Bộ Áo (衣) gợi ý đây là vật dụng làm từ vải. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 褋是古代用于睡眠的一种垫具。Dié shì gǔdài yòng yú shuìmián de yī zhǒng diànjù. thanh 2

    褋 là loại đệm dùng để ngủ trong thời cổ đại.

  • 古代的褋是用布料制成的。Gǔdài de dié shì yòng bùliào zhìchéng de. thanh 3

    Loại đệm 褋 thời cổ được làm bằng vải.

  • 褋字属于衣部,与布料有关。Dié zì shǔyú yī bù, yǔ bùliào yǒuguān. thanh 2

    Chữ 褋 thuộc bộ Áo, liên quan đến vải vóc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dié, dễ nhầm — 蝶 là bướm, 褋 là nệm

  • cùng âm dié, hình dạng phức tạp dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.