Nghĩa tiếng Việt
Thục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜔 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng/sinh vật nhỏ) + 甸 (Điện, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 虫 cho biết liên quan tới loài vật nhỏ, phần 甸 cho âm đọc.
Hán-Việt: điện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điện": 虫 (sinh vật) + 甸 (điện, âm) — con ốc sáng lấp lánh như đèn điện khảm trên đồ vật.
Gương Hán-Việt
điện trong 螺蜔 (ốc khảm), ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 蜔 mở khoá thuật ngữ nghề thủ công khảm ốc xà cừ trong văn ngôn Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蜔 là chữ hình thanh: 虫 (trùng, biểu nghĩa côn trùng) + 甸 (điện, biểu âm). Chỉ dùng trong 螺蜔, tên một loài ốc hoặc vật trang trí khảm ốc. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 螺蜔是古代装饰工艺之一。
Khảm ốc xà cừ (螺蜔) là một nghề thủ công trang trí thời cổ.
- 此器以螺蜔为饰,甚为精美。
Đồ vật này dùng ốc xà cừ làm trang trí, rất tinh xảo.
- 蜔字仅见于螺蜔一词。
Chữ 蜔 chỉ xuất hiện trong từ 螺蜔.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.