Từ vựng tiếng Trung
diàn

Nghĩa tiếng Việt

Thục

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜔 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng/sinh vật nhỏ) + 甸 (Điện, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 虫 cho biết liên quan tới loài vật nhỏ, phần 甸 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điện": 虫 (sinh vật) + 甸 (điện, âm) — con ốc sáng lấp lánh như đèn điện khảm trên đồ vật.

Gương Hán-Việt

điện trong 螺蜔 (ốc khảm), ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 蜔 mở khoá thuật ngữ nghề thủ công khảm ốc xà cừ trong văn ngôn Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜔 là chữ hình thanh: 虫 (trùng, biểu nghĩa côn trùng) + 甸 (điện, biểu âm). Chỉ dùng trong 螺蜔, tên một loài ốc hoặc vật trang trí khảm ốc. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螺蜔是古代装饰工艺之一。luó diàn shì gǔdài zhuāngshì gōngyì zhī yī. thanh 2

    Khảm ốc xà cừ (螺蜔) là một nghề thủ công trang trí thời cổ.

  • 此器以螺蜔为饰,甚为精美。cǐ qì yǐ luó diàn wéi shì, shèn wéi jīngměi. thanh 3

    Đồ vật này dùng ốc xà cừ làm trang trí, rất tinh xảo.

  • 蜔字仅见于螺蜔一词。diàn zì jǐn jiàn yú luó diàn yī cí. thanh 4

    Chữ 蜔 chỉ xuất hiện trong từ 螺蜔.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm diàn, dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ phận âm, gần hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.