Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

nước dãi, nước bọt

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涎 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước, chất lỏng) + 延 (Diên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy chỉ đây là chất lỏng, còn 延 cho âm xián.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: diên

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: nước (水) kéo dài (延 — diên) chảy ra — đó là nước dãi 涎 khi thèm ăn.

Gương Hán-Việt

diên trong 垂涎 (thùy diên — chảy dãi, thèm muốn)

Mở khoá kiến thức

Biết 涎 mở khoá thành ngữ 垂涎三尺 (thèm đến chảy dãi dài ba thước), 垂涎欲滴.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 涎 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy) biểu nghĩa 'chất lỏng', còn 延 (diên) biểu âm. Nghĩa gốc là nước dãi, nước bọt chảy ra từ miệng. Thường dùng trong văn chương để chỉ thèm muốn (垂涎 — chảy dãi, thèm thuồng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 看到美食,他垂涎三尺。Kàn dào měishí, tā chuíxián sān chǐ. thanh 4

    Nhìn thấy món ngon, anh ấy thèm chảy dãi.

  • 垂涎欲滴是形容非常想吃的样子。Chuí xián yù dī shì xíngróng fēicháng xiǎng chī de yàngzi. thanh 2

    'Thèm đến chảy dãi' là thành ngữ chỉ trạng thái rất thèm ăn.

  • 他对那个职位垂涎已久。Tā duì nà ge zhíwèi chuíxián yǐ jiǔ. thanh 1

    Anh ấy đã thèm muốn vị trí đó từ lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 涎, hình dạng gần giống khi viết nhanh

  • cùng bộ 水, đều chỉ chất lỏng từ cơ thể

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.