Nghĩa tiếng Việt
đẹp đẽ, tươi đẹp; con gái đẹp; chuyện tình yêu; hâm mộ, ham chuộng; khúc hát nước Sở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艶 là dạng dị thể Nhật Bản / cổ của 艷. Cấu trúc gốc của 艷 gồm 豐 (phong — phong phú, đầy đủ) + 色 (sắc — màu sắc, vẻ đẹp), chỉ vẻ đẹp rực rỡ, tràn đầy. 艶 đơn giản hóa phần 豐 nhưng giữ nguyên nghĩa; chưa có nguồn học thuật đầy đủ về riêng dạng này.
Hán-Việt: diem
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diễm": vẻ đẹp (色 — sắc) phong phú (豐 — phong) → "diễm lệ", "diễm tình" — những gì đẹp đến mức tràn đầy, không kìm được ánh mắt.
Gương Hán-Việt
diễm — trong 'diễm lệ' (đẹp rực rỡ), 'diễm tình' (tình yêu đẹp)
Mở khoá kiến thức
Biết 艶/艷 (diễm) giúp hiểu từ 'diễm lệ', 'diễm ca', 'diễm tình' — dòng từ vựng về cái đẹp trong Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
艶 (yàn) là biến thể của 艷 (diễm), chỉ vẻ đẹp quyến rũ, tươi sáng. Chữ gốc 艷 gồm 豐 (phong) biểu nghĩa 'phong phú' và 色 (sắc) biểu nghĩa 'màu sắc, vẻ đẹp', kết hợp chỉ người hay vật có vẻ đẹp rực rỡ, đầy đặn. Không có glyph origin riêng cho dạng 艶; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的笑容嬌艶動人。
Nụ cười của cô ấy kiều diễm, rung động lòng người.
- 春花艶麗,令人心曠神怡。
Hoa xuân diễm lệ, khiến lòng người thư thái.
- 艶陽高照的午後。
Buổi chiều ánh nắng rực rỡ chiếu cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.