Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vẻ thoả mãn đầy đủ

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訑 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 也 (Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 xác định liên quan đến lời nói, 也 cho âm đọc yí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": ngôn (言) + dã (也) — lời nói di dỗi (di: chuyển đi, trốn tránh trách nhiệm) của kẻ kiêu ngạo.

Gương Hán-Việt

"di" ít dùng với nghĩa này trong tiếng Việt Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 訑 giúp nhận diện nhóm chữ hình thanh bộ 言 chỉ thái độ lời nói tiêu cực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 訑 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) làm thành phần biểu nghĩa, 也 làm thành phần biểu âm. Nghĩa là lừa dối, kiêu ngạo; cũng có nghĩa thoải mái tự mãn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 訑而不從,是傲慢之態。Yí ér bù cóng, shì àomàn zhī tài. thanh 2

    訑 mà không nghe lời, đó là thái độ kiêu ngạo.

  • 訑訑然的態度令人難以接近。Yíyí rán de tàidù lìng rén nányǐ jiējìn. thanh 2

    Thái độ tự mãn khiến người ta khó gần.

  • 訑訑然令人生厭,難以聽進忠言。Yíyí rán lìng rén shēngyàn, nányǐ tīng jìn zhōng yán. thanh 2

    Thái độ tự mãn 訑 khiến người chán ghét, khó nghe lời trung.

  • 訑而不從善言,乃自取其禍。Yí ér bù cóng shàn yán, nǎi zì qǔ qí huò. thanh 2

    訑 mà không nghe lời hay, tự rước họa vào thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yí, cùng bộ 言, nghĩa tặng/để lại

  • cùng âm yí, phổ biến (di chuyển)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.