Nghĩa tiếng Việt
vẻ thoả mãn đầy đủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訑 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 也 (Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 xác định liên quan đến lời nói, 也 cho âm đọc yí.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": ngôn (言) + dã (也) — lời nói di dỗi (di: chuyển đi, trốn tránh trách nhiệm) của kẻ kiêu ngạo.
Gương Hán-Việt
"di" ít dùng với nghĩa này trong tiếng Việt Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 訑 giúp nhận diện nhóm chữ hình thanh bộ 言 chỉ thái độ lời nói tiêu cực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 訑 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) làm thành phần biểu nghĩa, 也 làm thành phần biểu âm. Nghĩa là lừa dối, kiêu ngạo; cũng có nghĩa thoải mái tự mãn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 訑而不從,是傲慢之態。
訑 mà không nghe lời, đó là thái độ kiêu ngạo.
- 訑訑然的態度令人難以接近。
Thái độ tự mãn khiến người ta khó gần.
- 訑訑然令人生厭,難以聽進忠言。
Thái độ tự mãn 訑 khiến người chán ghét, khó nghe lời trung.
- 訑而不從善言,乃自取其禍。
訑 mà không nghe lời hay, tự rước họa vào thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.