Nghĩa tiếng Việt
con đê ngăn nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
堤 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 是 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ công trình đắp bằng đất, 是 (thị) cho âm dī. Nghĩa là đê điều — con đê ngăn lũ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dī/đê
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đê": đất (土) đắp đúng chỗ (是) thành con đê — 堤 là đê, bờ đê; 堤坝 là hệ thống đê đập ngăn lũ.
Gương Hán-Việt
Đê xuất hiện trong 堤坝 (đê bá – đê đập), 河堤 (hà đê – bờ đê sông), 防洪堤 (đê phòng lũ).
Mở khoá kiến thức
Biết 堤 mở khoá: 堤坝 (đê đập), 河堤 (bờ đê sông), 防洪堤 (đê phòng lũ), 决堤 (vỡ đê).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 堤 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ – đất) biểu nghĩa công trình đất đắp ngăn nước, bộ 是 (thị) biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Đê — cùng gốc với "đê" trong tiếng Việt (con đê ngăn lũ). Wiktionary ghi nhận nhiều cách đọc địa phương khác nhau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.