Nghĩa tiếng Việt
kéo, dắt; mệt; rung
Âm Hán Việt
duệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 曰
- Số nét
- 6 nét
曳 là chữ hội ý. Theo Wiktionary, có thể gồm 𦥑 (hai bàn tay) + 人 (người): hai tay kéo lê một người. Cấu trúc mô tả hành động kéo, lôi kéo về mặt hình ảnh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong văn viết để tả hành động kéo lê hoặc lay động.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: duệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dấy": bàn tay kéo người (人) lê lết — dấy là kéo, lôi kéo, cũng gợi hình ảnh vạt áo dài quét đất.
Gương Hán-Việt
dấy — ít gặp độc lập, trong "bài huy" (摇曳, lắc lư, uyển chuyển)
Mở khoá kiến thức
Biết 曳 mở khoá: 摇曳 (lắc lư, uyển chuyển như ngọn nến), 曳光弹 (đạn vạch đường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 曳 có thể là chữ hội ý: 𦥑 (hai bàn tay) + 人 (người) — hình ảnh hai tay kéo lê một người. Dạng đại triện và tiểu triện đã xác nhận. Nghĩa gốc: kéo, dắt, lôi kéo; sau mở rộng sang nghĩa mệt mỏi, rung lắc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 烛光摇曳,十分浪漫。
Ánh nến lắc lư, rất lãng mạn.
- 她的长裙曳地而行。
Vạt váy dài của cô ấy quét đất khi đi.
- 风中旗帜摇曳飘扬。
Lá cờ lắc lư phất phơ trong gió.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.