Nghĩa tiếng Việt
kéo, dắt; mệt; rung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
曳 là chữ hội ý. Theo Wiktionary, có thể gồm 𦥑 (hai bàn tay) + 人 (người): hai tay kéo lê một người. Cấu trúc mô tả hành động kéo, lôi kéo về mặt hình ảnh.
Hán-Việt: dấy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dấy": bàn tay kéo người (人) lê lết — dấy là kéo, lôi kéo, cũng gợi hình ảnh vạt áo dài quét đất.
Gương Hán-Việt
dấy — ít gặp độc lập, trong "bài huy" (摇曳, lắc lư, uyển chuyển)
Mở khoá kiến thức
Biết 曳 mở khoá: 摇曳 (lắc lư, uyển chuyển như ngọn nến), 曳光弹 (đạn vạch đường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 曳 có thể là chữ hội ý: 𦥑 (hai bàn tay) + 人 (người) — hình ảnh hai tay kéo lê một người. Dạng đại triện và tiểu triện đã xác nhận. Nghĩa gốc: kéo, dắt, lôi kéo; sau mở rộng sang nghĩa mệt mỏi, rung lắc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 烛光摇曳,十分浪漫。
Ánh nến lắc lư, rất lãng mạn.
- 她的长裙曳地而行。
Vạt váy dài của cô ấy quét đất khi đi.
- 风中旗帜摇曳飘扬。
Lá cờ lắc lư phất phơ trong gió.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.