Từ vựng tiếng Trung
dòu

Nghĩa tiếng Việt

mâm ngũ quả

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饾 (dạng phồn thể 餖) cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 食 gợi ý liên quan đến thức ăn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đậu": thức ăn (食) đậu chồng lên nhau cho đẹp — 饾 là bày biện, xếp đặt hình thức.

Gương Hán-Việt

đậu trong 飣餖 — thức ăn bày trưng, chắp vá

Mở khoá kiến thức

Biết 饾 mở khoá từ 飣餖 chỉ sự bày biện hình thức hoặc văn chương chắp vá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饾 (dạng cổ 餖) đọc dòu, dùng trong cụm 飣餖 — thức ăn bày ra để trưng bày, trông đẹp nhưng không ăn. Mở rộng nghĩa thành sự chắp vá, gộp lại lôn xôn. Bộ 食 liên quan đến thức ăn. Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飣饾是只摆不吃的食物。dìng dòu shì zhǐ bǎi bù chī de shíwù. thanh 4

    飣餖 là thức ăn chỉ bày trưng không ăn.

  • 他的文章像飣饾,华而不实。tā de wénzhāng xiàng dìng dòu, huá ér bù shí. thanh 1

    Bài viết của anh ấy như đồ bày biện, hoa mỹ mà rỗng tuếch.

  • 饾版印刷是一种传统工艺。dòu bǎn yìnshuā shì yī zhǒng chuántǒng gōngyì. thanh 4

    In 饾版 là kỹ thuật in truyền thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dòu, là cái đấu/chiến đấu — thông dụng, không liên quan

  • cùng âm dòu, là đậu — dễ nhầm vì cùng âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.