Từ vựng tiếng Trung
táo

Nghĩa tiếng Việt

đào; như "đào ngũ; đào tẩu" (gdhn)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迯 là dị thể cổ của 逃 — bộ 辶(sước: đi đường) chỉ hành động di chuyển. Cấu tạo chi tiết không có trong Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào" (táo): chạy trốn (辶) — 迯 là dạng cổ của 逃, chữ đào tẩu, đào ngũ quen thuộc.

Gương Hán-Việt

đào — xuất hiện trong 逃跑 (đào bào: chạy trốn), 逃避 (đào tị: trốn tránh), 出逃 (xuất đào: bỏ trốn).

Mở khoá kiến thức

Biết 迯 là dạng cổ của 逃 giúp đọc văn bản cổ và hiểu nguồn gốc từ 逃/đào trong tiếng Việt gốc Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迯 là dị thể cổ của 逃 (đào: chạy trốn). Không có phân tích glyph-origin trên Wiktionary; chưa có nguồn học thuật. Bộ 辶 (sước) biểu nghĩa chỉ hành động đi/chạy.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 迯是逃的古字,意为逃跑。táo shì táo de gǔzì, yì wéi táopǎo. thanh 2

    迯 là chữ cổ của 逃, nghĩa là chạy trốn.

  • 古代文献中偶见迯字。gǔdài wénxiàn zhōng ǒu jiàn táo zì. thanh 3

    Chữ 迯 thỉnh thoảng thấy trong tài liệu cổ đại.

  • 现代汉语多用逃代替迯。xiàndài Hànyǔ duō yòng táo dàitì táo. thanh 4

    Tiếng Trung hiện đại thường dùng 逃 thay cho 迯.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 逃 là dạng thông dụng hiện đại của 迯, cùng nghĩa và âm hoàn toàn

  • cùng âm táo/đào, nghĩa là gốm sứ/vui vẻ — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.