Nghĩa tiếng Việt
lấy, móc, đào, cuốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掏 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 匋 (Đào, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động thò tay lấy ra; 匋 cung cấp âm (tāo). Hình ảnh thò tay vào túi lấy đồ rất trực quan.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tāo/lấy ra
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: dao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đào": thò tay (扌) đào (匋/đào) vào túi — đào lấy, thò tay móc tiền ra.
Gương Hán-Việt
đào trong 掏钱 (đào tiền — thò tay lấy tiền), 掏腰包 (đào yêu bao — móc ví)
Mở khoá kiến thức
Biết 掏 (đào) mở khoá: 掏钱 (trả tiền), 掏腰包 (móc ví), 掏心 (mở lòng thật sự), 掏空 (rút sạch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 掏 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa (tay — thò vào lấy ra), 匋 biểu âm. Nghĩa gốc là thò tay vào lấy ra; mở rộng sang đào bới, rút ví trả tiền.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他从口袋里掏出一张纸条。
Anh ấy móc từ túi ra một mảnh giấy nhỏ.
- 买票要自己掏钱,不能报销。
Mua vé phải tự bỏ tiền ra, không được hoàn tiền.
- 他掏心掏肺地跟我说了实话。
Anh ấy mở lòng thật sự nói thật với tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.