Nghĩa tiếng Việt
Cây nho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
籐 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre trúc) + 滕 (Đằng, biểu âm); chữ hình thanh. Phần Trúc chỉ nghĩa đồ vật làm từ tre; phần Đằng cho âm đọc.
Hán-Việt: đằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đằng": trúc (竹) vươn đằng xa — cây đằng leo bằng tre, dây leo uốn lượn như cây trúc dài.
Gương Hán-Việt
đằng la — đằng trong 'đằng la' (dây leo tơi bời); 藤 (đằng) là cây leo phổ biến trong cổ văn
Mở khoá kiến thức
Biết 籐 (đằng) = 藤 — mở khoá: 藤蔓 (đằng mạn, dây leo), 牵籐帶葉 (kéo dây mang lá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
籐 (đằng) là chữ hình thanh: 竹 (trúc) biểu nghĩa + 滕 (đằng) biểu âm. Wiktionary ghi đây là dạng chuẩn cổ (obs-std) của 藤 — chỉ cây leo, dây leo (climbing plants, vines, cane). Cũng là họ tên (surname). Nghĩa 'đồ vật bằng tre' là nghĩa gốc sớm hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 籐椅轻便,夏日乘凉常用之。
Ghế mây nhẹ nhàng, ngày hè hay dùng để hóng mát.
- 籐条柔韧,可编器物。
Dây đằng dẻo dai, có thể đan đồ vật.
- 此字「籐」極為罕見,見於古籍。
Chữ 「籐」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.