Nghĩa tiếng Việt
nước nhảy vọt lên; nước Đằng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
滕 = 朕 (Trẫm, biểu âm) + 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước); chữ hình thanh. Bộ nước gợi nghĩa nước vọt lên, 朕 cho âm đọc.
Hán-Việt: đằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đằng": nước (水) phun vọt như bệ rồng (朕 — bệ hạ) — đây cũng là tên nước Đằng thời Chiến Quốc.
Gương Hán-Việt
đằng trong 滕州 (Đằng Châu — thành phố ở Sơn Đông)
Mở khoá kiến thức
Biết 滕 (đằng) giúp nhận ra họ Đằng và địa danh 滕州 trong lịch sử Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 朕 biểu âm, 水 biểu nghĩa nước. Nghĩa gốc là nước phun vọt lên mạnh mẽ. Về sau dùng chủ yếu làm tên nước cổ (nước Đằng) và họ người. Tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 滕王阁序是唐代名篇。
Bài tựa Đằng Vương Các là áng văn nổi tiếng thời Đường.
- 他姓滕,是古代贵族后裔。
Anh ấy họ Đằng, là hậu duệ quý tộc thời cổ.
- 滕州位于山东省。
Đằng Châu nằm ở tỉnh Sơn Đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.