Nghĩa tiếng Việt
cái ghế ngồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凳 = 登 (Đăng, biểu âm) + 几 (Cơ, biểu nghĩa: bàn nhỏ/ghế); chữ hình thanh. Bộ cơ 几 chỉ đồ vật ngồi/kê nhỏ; 登 (đăng) cho âm đọc dèng.
Hán-Việt: đắng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đắng": leo lên (登) cái bàn nhỏ (几) — 凳 là ghế đẩu, ghế không có tựa lưng.
Gương Hán-Việt
Đắng ít dùng trong tiếng Việt; ghế đẩu trong Hán văn là 凳子.
Mở khoá kiến thức
Biết 凳 (đắng) mở khóa: 凳子 (ghế đẩu), 长凳 (ghế dài, băng ghế), 板凳 (ghế gỗ đơn giản).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
凳 là chữ hình thanh: 几 (cơ, bàn nhỏ/ghế thấp) biểu nghĩa, 登 (đăng) biểu âm. Nghĩa là ghế đẩu không có tựa lưng — loại ghế đơn giản nhất. 几 gợi hình ảnh vật thấp để ngồi hoặc kê; 登 gợi ý leo lên/ngồi lên. Chữ tương đối muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他坐在小凳子上等候。
Anh ngồi trên chiếc ghế đẩu nhỏ chờ đợi.
- 公园里摆着几张长凳。
Trong công viên đặt vài chiếc băng ghế dài.
- 板凳文化是中国农村的特色。
Văn hóa ngồi ghế gỗ đơn giản là nét đặc trưng của nông thôn Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.