Nghĩa tiếng Việt
cái giỏ; cái làn; ống lam; ống trúc (đựng cơm thời xưa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箪 là chữ giản thể của 簞, có bộ 竹 (trúc, tre). Wiktionary ghi {{Han simp|簞|f=單|t=单}} — đây là chữ giản thể. Cấu trúc phồn thể 簞 = 竹 + 單. Chữ chỉ giỏ tre đựng cơm trong bữa ăn đơn giản.
Hán-Việt: đan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đan": bộ 竹 (tre) — giỏ tre 箪 đan bằng tay, đựng một giỏ cơm đạm bạc như Nhan Hồi mà vẫn vui.
Gương Hán-Việt
箪 xuất hiện trong 箪食瓢饮 (đan thực biều ẩm — sống đạm bạc) — điển cố Luận Ngữ; ít dùng độc lập.
Mở khoá kiến thức
Biết 箪 giúp hiểu điển cố 箪食瓢饮 trong Luận Ngữ và văn học Nho gia.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箪 là giản thể của 簞 (= 竹 biểu nghĩa: tre + 單 biểu âm). Chữ chỉ cái giỏ tre nhỏ dùng đựng cơm. Xuất hiện trong câu Luận Ngữ nổi tiếng: 一箪食,一瓢饮 (một giỏ cơm, một gáo nước — cảnh sống đạm bạc của Nhan Hồi). Tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 一箪食,一瓢饮,在陋巷,人不堪其忧。
Một giỏ cơm, một gáo nước, sống trong xóm nghèo, người khác không chịu được nỗi khổ ấy (Luận Ngữ - Nhan Hồi).
- 箪食壶浆,犒劳将士。
Giỏ cơm bầu nước, khao thưởng binh lính.
- 箪瓢之乐,不改其志。
Niềm vui giỏ cơm gáo nước, không đổi chí hướng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.