Từ vựng tiếng Trung
dān

Nghĩa tiếng Việt

cái giỏ; cái làn; ống lam; ống trúc (đựng cơm thời xưa)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箪 là chữ giản thể của 簞, có bộ 竹 (trúc, tre). Wiktionary ghi {{Han simp|簞|f=單|t=单}} — đây là chữ giản thể. Cấu trúc phồn thể 簞 = 竹 + 單. Chữ chỉ giỏ tre đựng cơm trong bữa ăn đơn giản.

Hán-Việt: đan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đan": bộ 竹 (tre) — giỏ tre 箪 đan bằng tay, đựng một giỏ cơm đạm bạc như Nhan Hồi mà vẫn vui.

Gương Hán-Việt

箪 xuất hiện trong 箪食瓢饮 (đan thực biều ẩm — sống đạm bạc) — điển cố Luận Ngữ; ít dùng độc lập.

Mở khoá kiến thức

Biết 箪 giúp hiểu điển cố 箪食瓢饮 trong Luận Ngữ và văn học Nho gia.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箪 seal 1
Tiểu triện

箪 là giản thể của 簞 (= 竹 biểu nghĩa: tre + 單 biểu âm). Chữ chỉ cái giỏ tre nhỏ dùng đựng cơm. Xuất hiện trong câu Luận Ngữ nổi tiếng: 一箪食,一瓢饮 (một giỏ cơm, một gáo nước — cảnh sống đạm bạc của Nhan Hồi). Tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一箪食,一瓢饮,在陋巷,人不堪其忧。Yī dān shí, yī piáo yǐn, zài lòu xiàng, rén bù kān qí yōu. thanh 1

    Một giỏ cơm, một gáo nước, sống trong xóm nghèo, người khác không chịu được nỗi khổ ấy (Luận Ngữ - Nhan Hồi).

  • 箪食壶浆,犒劳将士。Dān shí hú jiāng, kào láo jiàngshì. thanh 1

    Giỏ cơm bầu nước, khao thưởng binh lính.

  • 箪瓢之乐,不改其志。Dān piáo zhī lè, bù gǎi qí zhì. thanh 1

    Niềm vui giỏ cơm gáo nước, không đổi chí hướng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dān, 单 là thành phần biểu âm của 簞/箪; nghĩa là đơn lẻ

  • cùng bộ 竹, cùng là đồ đựng bằng tre; 笼 là cái lồng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.