Từ vựng tiếng Trung
yín

Nghĩa tiếng Việt

mưa dầm

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霪 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 雨 gợi ý liên quan đến mưa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dầm": mưa (雨) dầm dề kéo dài — 霪 là mưa dầm, mưa ngày này qua ngày khác.

Gương Hán-Việt

dầm trong 霪雨 (dầm vũ) — mưa dầm kéo dài

Mở khoá kiến thức

Biết 霪 mở khoá từ thơ ca cổ về mưa dầm và thiên tai lũ lụt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霪 đọc yín, chỉ mưa kéo dài liên tục — mưa dầm, mưa lũ. Bộ 雨 liên quan đến mưa. Xuất hiện trong 霪雨 (mưa dầm), 霪霖 (mưa liên miên). Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 霪雨连绵不断。yín yǔ liánmián bùduàn. thanh 2

    Mưa dầm kéo dài không dứt.

  • 霪雨霏霏,连月不开。yín yǔ fēifēi, lián yuè bù kāi. thanh 2

    Mưa dầm lất phất, suốt tháng chẳng tạnh.

  • 秋天常有霪霖。qiūtiān cháng yǒu yín lín. thanh 1

    Mùa thu thường có mưa dài ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yín, nghĩa tà dâm/quá mức — không liên quan mưa

  • cùng âm yīn, là âm/mây — liên quan thời tiết nhưng khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.