Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

đặt cọc tiền trước khi mua

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贉 là chữ bộ 貝, không có phân tích thành phần trong nguồn học thuật hiện có. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạm": tiền đặt cọc (贉) mang bộ 貝 (tiền) — khoản tiền giữ chỗ trước khi giao dịch.

Gương Hán-Việt

đạm — không phổ biến trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

贉 là chữ chuyên ngành cổ; biết chữ này giúp đọc văn bản thương mại/hành chính thời cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贉 có âm dàn, nghĩa là tiền đặt cọc khi mua bán, hoặc nhãn lụa dán trên sách cổ. Wiktionary chỉ ghi nhận phiên âm và định nghĩa sơ lược, không có glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代交易需付贉金。gǔdài jiāoyì xū fù dànjīn. thanh 3

    Thời cổ đại giao dịch cần đặt cọc tiền trước.

  • 書冊附有贉籤。shūcè fùyǒu dànqiān. thanh 1

    Sách cổ có kèm nhãn lụa.

  • 贉字見於商業古籍。dàn zì jiàn yú shāngyè gǔjí. thanh 4

    Chữ 贉 gặp trong các sách thương mại cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ, 贉 chứa thành phần 貝 nhưng nghĩa khác

  • cùng âm dān/đạm, nhưng nghĩa là gánh vác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.