Nghĩa tiếng Việt
chiếu đan bằng nan tre to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笪 có bộ 竹/⺮ (trúc — tre) ở trên, chỉ vật liệu làm từ tre. Phần dưới chưa được Wiktionary phân tích cấu trúc hình thanh cụ thể. Nghĩa gốc: chiếu thô đan bằng tre.
Hán-Việt: đác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đác": bộ trúc (⺮) trên đầu — chiếc chiếu ĐÁC (thô ráp) đan bằng nan tre.
Gương Hán-Việt
đác (笪) — chiếu tre thô, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 笪 mở khoá: 竹笪 (trúc đác — chiếu tre), 大笪地 (địa danh Hồng Kông nổi tiếng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa: chiếu thô làm bằng tre hoặc cói; cũng dùng làm họ người. Không có phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 竹 (trúc — tre) phù hợp với nghĩa vật liệu. Chữ cũng dùng làm lượng từ trong tiếng Quảng Đông (笪地 — một mảnh đất). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 席地而坐,下铺一张竹笪。
Ngồi xuống đất, trải một chiếc chiếu tre bên dưới.
- 大笪地是香港著名的夜市。
Đại Đác Địa là khu chợ đêm nổi tiếng ở Hồng Kông.
- 竹笪编得很精细。
Chiếu tre được đan rất tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.