Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chiếu đan bằng nan tre to

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笪 có bộ 竹/⺮ (trúc — tre) ở trên, chỉ vật liệu làm từ tre. Phần dưới chưa được Wiktionary phân tích cấu trúc hình thanh cụ thể. Nghĩa gốc: chiếu thô đan bằng tre.

Hán-Việt: đác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đác": bộ trúc (⺮) trên đầu — chiếc chiếu ĐÁC (thô ráp) đan bằng nan tre.

Gương Hán-Việt

đác (笪) — chiếu tre thô, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 笪 mở khoá: 竹笪 (trúc đác — chiếu tre), 大笪地 (địa danh Hồng Kông nổi tiếng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笪 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa: chiếu thô làm bằng tre hoặc cói; cũng dùng làm họ người. Không có phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 竹 (trúc — tre) phù hợp với nghĩa vật liệu. Chữ cũng dùng làm lượng từ trong tiếng Quảng Đông (笪地 — một mảnh đất). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 席地而坐,下铺一张竹笪。xí dì ér zuò, xià pū yī zhāng zhú dá. thanh 2

    Ngồi xuống đất, trải một chiếc chiếu tre bên dưới.

  • 大笪地是香港著名的夜市。Dà Dálì shì Xiānggǎng zhùmíng de yèshì. thanh 4

    Đại Đác Địa là khu chợ đêm nổi tiếng ở Hồng Kông.

  • 竹笪编得很精细。zhú dá biān de hěn jīngxì. thanh 2

    Chiếu tre được đan rất tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dá, nghĩa trả lời — hình dạng gần (cùng bộ 竹)

  • cùng âm dǎ, nghĩa đánh — dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.