Nghĩa tiếng Việt
quan tiền
Âm Hán Việt
cường, cưỡng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 17 nét
Bộ 金 (kim) gợi liên quan đến tiền bạc hoặc kim loại; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ để chỉ tiền tài, thỏi bạc hoặc dây dùng để xâu tiền thời cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: cường, cưỡng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cường": tiền kim 金 loại mạnh mạnh, 镪 cường còn chỉ cường thuỷ, axit ăn mòn kim loại.
Gương Hán-Việt
cường trong 镪水 (cường thuỷ: axit mạnh, nước cường toan)
Mở khoá kiến thức
Biết 镪 mở khoá 镪水 (cường thuỷ): thuật ngữ hoá học chỉ axit mạnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nghĩa cổ là xâu tiền, đồng tiền, bạc; nghĩa hiện đại trong 镪水 (cường thuỷ) là axit mạnh (axit sulfuric hoặc nitric đặc). Bộ 金 (kim) xác nhận liên quan đến kim loại hoặc tiền.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镪水能腐蚀大多数金属。
Axit mạnh có thể ăn mòn hầu hết các kim loại.
- 古时以贯穿的铜钱称为镪。
Thời xưa, tiền đồng xâu thành chuỗi gọi là 镪.
- 实验室里要小心使用镪水。
Trong phòng thí nghiệm cần cẩn thận khi dùng axit mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.