Nghĩa tiếng Việt
cố chấp; ương ngạnh; sắt đá; cứng đầu; không nghe lời khuyên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犟 = 強 (Càng, biểu âm) + 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: bò/gia súc); chữ hình thanh. Phần 牛 cho biết tính cố chấp như bò, phần 強 cung cấp âm đọc gần với jiàng.
Hán-Việt: cương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cương": con bò (牛) cứng cương (強) không chịu nghe lời — 犟 chỉ sự cố chấp, bướng bỉnh như bò.
Gương Hán-Việt
cương trong "倔犟" (cố chấp, bướng bỉnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 犟 mở khoá từ 犟劲 (khí thế cứng đầu), 犟嘴 (cãi lại) và 倔犟 (bướng bỉnh) trong tiếng Trung hàng ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 犟 là chữ hình thanh: 強 biểu âm + 牛 (bò) biểu nghĩa. Hình ảnh con bò (牛) ương ngạnh, không chịu đi theo — gợi nghĩa cố chấp, bướng bỉnh. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn cho chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他很犟,说什么都不听。
Anh ta rất cứng đầu, nói gì cũng không nghe.
- 不要犟嘴,好好听话。
Đừng cãi lại, hãy ngoan ngoãn nghe lời.
- 她有股犟劲,做事从不放弃。
Cô ấy có chí kiên cường, làm gì cũng không bỏ cuộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.