Từ vựng tiếng Trung
jiàng

Nghĩa tiếng Việt

cố chấp; ương ngạnh; sắt đá; cứng đầu; không nghe lời khuyên

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

犟 = 強 (Càng, biểu âm) + 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: bò/gia súc); chữ hình thanh. Phần 牛 cho biết tính cố chấp như bò, phần 強 cung cấp âm đọc gần với jiàng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": con bò (牛) cứng cương (強) không chịu nghe lời — 犟 chỉ sự cố chấp, bướng bỉnh như bò.

Gương Hán-Việt

cương trong "倔犟" (cố chấp, bướng bỉnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 犟 mở khoá từ 犟劲 (khí thế cứng đầu), 犟嘴 (cãi lại) và 倔犟 (bướng bỉnh) trong tiếng Trung hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 犟 là chữ hình thanh: 強 biểu âm + 牛 (bò) biểu nghĩa. Hình ảnh con bò (牛) ương ngạnh, không chịu đi theo — gợi nghĩa cố chấp, bướng bỉnh. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn cho chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他很犟,说什么都不听。tā hěn jiàng, shuō shénme dōu bù tīng. thanh 1

    Anh ta rất cứng đầu, nói gì cũng không nghe.

  • 不要犟嘴,好好听话。bùyào jiàngzuǐ, hǎohǎo tīnghuà. thanh 4

    Đừng cãi lại, hãy ngoan ngoãn nghe lời.

  • 她有股犟劲,做事从不放弃。tā yǒu gǔ jiàngjìn, zuòshì cóng bù fàngqì. thanh 1

    Cô ấy có chí kiên cường, làm gì cũng không bỏ cuộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của chữ này, dễ nhầm

  • cùng nghĩa bướng bỉnh, thường đi cùng trong 倔犟

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.