Từ vựng tiếng Trung
gǎng

Nghĩa tiếng Việt

sườn núi

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岗 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi, đồi) + 冈 (Cương, biểu âm: sườn đồi); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 崗. Bộ 山 cho thấy địa hình cao; 冈 cho âm gǎng đồng thời gợi nghĩa gò đất. Ý nghĩa: gò đất, vị trí gác, chức vụ, trạm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": núi 山 + gò 冈 — CƯƠNG VỊ, vị trí đứng gác trên gò cao, GÁC CƯƠNG VỊ.

Gương Hán-Việt

"cương" trong: cương vị (岗位 = chức vụ), gác cương, cương thổ (vùng đất)

Mở khoá kiến thức

Biết 岗 (cương) mở khoá: 岗位 (cương vị, chức vụ), 上岗 (nhận việc), 下岗 (mất việc, thất nghiệp) — nhóm từ về công việc, chức trách.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

岗 là chữ giản thể của 崗 (phồn thể), theo Wiktionary thay 岡 bằng 冈. Chữ gốc 崗 là hình thanh (psc): 山 (núi) biểu nghĩa — gò đất, chỗ cao; 岡 biểu âm. Ý nghĩa gốc: gò đồi, vị trí cao. Mở rộng: vị trí gác, chức vụ công tác (岗位), tại vị (上岗), mất việc (下岗).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 每个人都要认真履行自己的岗位职责。měi gè rén dōu yào rènzhēn lǚxíng zìjǐ de gǎngwèi zhízé. thanh 3

    Mỗi người cần nghiêm túc thực hiện trách nhiệm ở vị trí của mình.

  • 工厂下岗工人很难找到新工作。gōngchǎng xià gǎng gōngrén hěn nán zhǎodào xīn gōngzuò. thanh 1

    Công nhân bị mất việc ở nhà máy rất khó tìm việc mới.

  • 保安24小时在岗值班。bǎoān èrshísì xiǎoshí zài gǎng zhíbān. thanh 3

    Bảo vệ trực ban 24 giờ tại vị trí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 冈 (cương) là thành phần của 岗, gặp độc lập trong địa danh (如 山冈)

  • cùng âm gāng/gǎng, 钢 (cương) nghĩa là thép — kim loại, không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.