Từ vựng tiếng Trung
xià*gǎng

Nghĩa tiếng Việt

thất nghiệp (do cắt giảm nhân viên), bị buộc nghỉ việc

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (núi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Bị mất việc do doanh nghiệp cắt giảm nhân sự.

Câu ví dụ

  • 很多工人下岗了。Hěnduō gōngrén xiàgǎngle. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 下岗工人 thanh 5
  • 下岗职工 thanh 5
  • 下岗再就业 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.