Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nhân viên bắt đầu làm việc chính thức tại vị trí.
Câu ví dụ
- 新员工明天上岗
Nhân viên mới ngày mai nhận chức
- 准备好上岗
Sẵn sàng bắt đầu làm việc
- 上岗证
Chứng chỉ nhận chức
Kết hợp thường gặp
- 准备上岗
sẵn sàng làm việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.