Từ vựng tiếng Trung
shàng*gǎng

Nghĩa tiếng Việt

nhận chức, bắt đầu làm việc

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dọc)

3 nét

Bộ: (núi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nhân viên bắt đầu làm việc chính thức tại vị trí.

Câu ví dụ

  • 新员工明天上岗Xīn yuángōng míngtiān shànggǎng thanh 1

    Nhân viên mới ngày mai nhận chức

  • 准备好上岗Zhǔnbèi hǎo shànggǎng thanh 3

    Sẵn sàng bắt đầu làm việc

  • 上岗证Shànggǎngzhèng thanh 4

    Chứng chỉ nhận chức

Kết hợp thường gặp

  • 准备上岗zhǔnbèi shànggǎng thanh 3

    sẵn sàng làm việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.