Nghĩa tiếng Việt
谻
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谻 thuộc bộ 谷 (Cốc — thung lũng), chưa có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Wiktionary ghi {{rfdef|zh}} — chưa có định nghĩa chính thức.
Hán-Việt: cức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấp": bộ Cốc (谷 — thung lũng) — một chữ hiếm liên quan đến địa hình thung lũng; âm "cấp" gợi "gấp gáp", chữ nghĩa còn bí ẩn.
Gương Hán-Việt
cấp — trong tiếng Việt "cấp" thường là chữ 給/級/急, không phải 谻.
Mở khoá kiến thức
Biết 谻 giúp nhận diện chữ cực hiếm trong văn bản địa lý cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谻 (jí) thuộc bộ 谷 (thung lũng), âm đọc jí. Wiktionary không có định nghĩa ({{rfdef|zh}}) và không phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 谻字极为罕见,仅见于部分古籍。
Chữ 谻 cực kỳ hiếm, chỉ gặp trong một số sách cổ.
- 古文字学家研究谻的含义尚无定论。
Nhà cổ văn tự học nghiên cứu nghĩa chữ 谻 vẫn chưa có kết luận.
- 谻属于谷部,与山谷地貌有关。
谻 thuộc bộ Cốc, liên quan đến địa hình thung lũng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.