Từ vựng tiếng Trung
gòu

Nghĩa tiếng Việt

tiếng chim trĩ kêu

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雊 gồm 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim đuôi ngắn) và 句 (Cú, biểu âm, đọc gần gòu); chữ hình thanh. Chỉ tiếng kêu của chim trĩ đực.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cú": con chim (隹) kêu "cú" gòu — tiếng trĩ đực gọi bạn tình trong rừng.

Gương Hán-Việt

cú — ít dùng độc lập; trong thơ cổ chỉ tiếng chim trĩ

Mở khoá kiến thức

Biết 雊 giúp đọc thơ Kinh Thi và cổ điển mô tả âm thanh thiên nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雊 seal 1
Tiểu triện

Không có nguồn Wiktionary phân tích glyph chi tiết. Bộ 隹 (chim đuôi ngắn) xác nhận liên quan đến chim. 雊 mô tả tiếng kêu đặc trưng của chim trĩ (pheasant) đực trong mùa sinh sản. Tiểu triện còn lưu dạng cổ. Chữ xuất hiện trong cổ điển mô tả cảnh vật thiên nhiên; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 野雉雊鸣,春意盎然。yě zhì gòu míng, chūn yì àngrán. thanh 3

    Chim trĩ hoang kêu vang, xuân ý tràn ngập.

  • 《诗经》中有雊雉之描写。Shījīng zhōng yǒu gòu zhì zhī miáoxiě. thanh 1

    Kinh Thi có miêu tả tiếng kêu của chim trĩ.

  • 雊字专指野鸡鸣叫之声。gòu zì zhuān zhǐ yějī míngjiào zhī shēng. thanh 4

    Chữ 雊 chuyên chỉ tiếng kêu của chim trĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cũng là chim trĩ, bộ 隹, hay đi kèm trong thơ

  • là phần biểu âm của 雊, đọc cú

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.