Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái vòng

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

璩 = 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc thạch) + 豦 (biểu âm, cho âm qú); chữ hình thanh. Bộ Ngọc chỉ đây là đồ trang sức bằng ngọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cừ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cừ": ngọc (玉) làm vòng khuyên — hình ảnh đồ trang sức ngọc thạch quý giá của người xưa.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 璩 giúp nhận ra họ người và các từ chỉ đồ trang sức ngọc trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

璩 seal 1
Tiểu triện

璩 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa, 豦 biểu âm cho âm qú. Nghĩa gốc là vòng tay ngọc hoặc hoa tai ngọc hình tròn có khe hở. Đây cũng là họ người (姓璩). Tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 璩是一种玉制的环形装饰品。Qú shì yī zhǒng yù zhì de huánxíng zhuāngshìpǐn. thanh 2

    璩 là một loại đồ trang trí hình vòng làm bằng ngọc.

  • 璩也是中国的一个姓氏。Qú yě shì Zhōngguó de yīgè xìngshì. thanh 2

    璩 cũng là một họ người Trung Quốc.

  • 古代贵族佩戴璩作为身份象征。Gǔdài guìzú pèidài qú zuòwéi shēnfèn xiàngzhēng. thanh 3

    Tầng lớp quý tộc cổ đại đeo 璩 như biểu tượng địa vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 玉, dễ nhầm hình dạng

  • cùng bộ 玉, cùng chỉ vòng ngọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.