Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một cặp (trâu, bò, ngựa)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

犋 = 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: trâu bò) + 具 (Cụ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 牛 chỉ gia súc kéo cày, phần 具 cho âm jù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cụ" (jù): bộ 牛 (trâu) + 具 (dụng cụ) — đôi trâu đầy đủ công cụ kéo cày, làm việc cùng nhau.

Gương Hán-Việt

Chữ 犋 ít dùng trong từ Hán-Việt tiêu chuẩn; gặp trong văn bản nông nghiệp cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 犋 mở khoá từ vựng nông nghiệp cổ: đơn vị đôi trâu bò kéo cày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

犋 là chữ hình thanh: bộ 牛 (ngưu — trâu bò) biểu nghĩa chỉ gia súc; phần 具 (cụ — dụng cụ) biểu âm cho âm jù. Nghĩa là một đôi bò/trâu kéo cày cùng nhau. Chữ cổ, nay ít dùng ngoài phương ngữ và văn bản nông nghiệp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一犋牛指一对用来耕地的牛。yī jù niú zhǐ yī duì yòng lái gēngdì de niú. thanh 1

    Một 犋 bò chỉ một đôi bò dùng để cày đất.

  • 古代农民用一犋牛耕田。gǔdài nóngmín yòng yī jù niú gēngtián. thanh 3

    Nông dân cổ đại dùng một đôi bò cày ruộng.

  • 犋是北方农业地区的计量单位。jù shì běifāng nóngyè dìqū de jìliàng dānwèi. thanh 4

    犋 là đơn vị đo lường trong nông nghiệp vùng miền Bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jù, 具 là dụng cụ, biểu âm trong 犋

  • cùng âm jū gần, đều liên quan đến gia súc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.