Nghĩa tiếng Việt
thịt khô cong queo; vật ở đầu trước càng xe kẹp ở giữa cổ ngựa để thắng xe; xa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
朐 có bộ 月 (nguyệt, thịt/xương) gợi nghĩa liên quan đến thịt hoặc cơ thể. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: cù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cù": 朐 có bộ 月 (thịt) — miếng thịt khô cong cù queo, hoặc bộ phận cong của xe ngựa cổ.
Gương Hán-Việt
朐 ít xuất hiện trong tiếng Việt hiện đại; trong văn ngôn chỉ thịt khô hoặc tên địa danh Trung Hoa cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 朐 giúp đọc văn cổ về tên địa danh Trung Hoa (朐县) hoặc miêu tả thức ăn dự trữ thời xưa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
朐 có bộ 月 (vốn là 肉, thịt) gợi nghĩa vật phẩm từ thịt hoặc liên quan đến cơ thể. Nghĩa: thịt khô cong queo; bộ phận đầu trục xe kẹp vào cổ ngựa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代朐县位于今江苏省。
Huyện Cù thời cổ đại nằm ở tỉnh Giang Tô ngày nay.
- 朐肉是古代保存肉类的方式之一。
Thịt phơi khô cong queo là một cách bảo quản thịt thời cổ đại.
- 车前有朐,以控马首。
Trước xe có bộ phận kẹp đầu ngựa để kiểm soát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.