Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đánh trả, chống cự

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拒 là chữ hình thanh (psc): 扌 (bàn tay, biểu nghĩa) + 巨 (biểu âm). Dùng tay đẩy ra, chống cự — nghĩa 'kháng cự, từ chối'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cự": bàn tay (扌) đẩy mạnh (巨) ra — đó là 'cự', cự tuyệt, kháng cự.

Gương Hán-Việt

'Cự' trong 'cự tuyệt', 'cự bác', 'kháng cự', 'cự lại', 'cự lực'.

Mở khoá kiến thức

Biết 拒 mở khoá 拒绝 (cự tuyệt, từ chối), 抗拒 (kháng cự), 拒不 (cự bất, kiên quyết không).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 拒 là chữ hình thanh gồm 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa: hành động chống đỡ) + 巨 (biểu âm). Nghĩa gốc 'dùng tay đẩy ra, chống lại, kháng cự' phái sinh các nghĩa 'từ chối, cự tuyệt, ngăn cản'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他拒绝了我的请求。tā jù jué le wǒ de qǐng qiú. thanh 1

    Anh ấy đã từ chối lời thỉnh cầu của tôi.

  • 我们不能拒绝这个机会。wǒ men bù néng jù jué zhè ge jī huì. thanh 3

    Chúng ta không thể từ chối cơ hội này.

  • 她拒绝跟我说话。tā jù jué gēn wǒ shuō huà. thanh 1

    Cô ấy từ chối nói chuyện với tôi.

  • 他拒绝喝酒。tā jù jué hē jiǔ. thanh 1

    Anh ấy từ chối uống rượu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 巨 là phần biểu âm của 拒, chỉ thiếu 扌 bên trái — dễ quên bộ

  • 距 = 足 + 巨, cùng phần 巨 bên phải, đồng âm Hán-Việt 'cự', dễ nhầm bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.