Nghĩa tiếng Việt
nhiều, đầy đủ; với tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
够 = 多 (Đa: nhiều) + 句 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gòu/đủ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cú": chữ 多 (nhiều) cộng âm câu 句 — số lượng đủ nhiều, đó là 'đủ'.
Gương Hán-Việt
cú trong từ Hán-Việt hiếm gặp; người Việt thường dịch "đủ"
Mở khoá kiến thức
Biết 够 mở khoá nhóm từ về mức độ đủ: 够, 不够, 能够, 足够.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 够 = 多 + 句 (ls=psc, c1=s c2=p) — 多 cho nghĩa 'nhiều, đầy đủ', 句 cho âm gòu. Nghĩa gốc 'đủ nhiều', mở rộng thành 'đủ, có thể, với tới'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 时间不够了。
Không đủ thời gian rồi.
- 他能够做到这件事。
Anh ấy có thể làm việc này.
- 这些钱足够买东西。
Số tiền này đủ để mua đồ.
- 我已经吃够了。
Tôi đã ăn đủ rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.