Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Phó từ副词
gòu够
夠

Nghĩa tiếng Việt

nhiều, đầy đủ; với tay

Âm Hán Việt

cấu

1 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 够 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
夕
Số nét
11 nét

够 = 多 (Đa: nhiều) + 句 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Phó từ副词

Chữ này làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước tính từ để chỉ mức độ đủ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gòu/đủ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cú": chữ 多 (nhiều) cộng âm câu 句 — số lượng đủ nhiều, đó là 'đủ'.

Gương Hán-Việt

cú trong từ Hán-Việt hiếm gặp; người Việt thường dịch "đủ"

Mở khoá kiến thức

Biết 够 mở khoá nhóm từ về mức độ đủ: 够, 不够, 能够, 足够.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 够 = 多 + 句 (ls=psc, c1=s c2=p) — 多 cho nghĩa 'nhiều, đầy đủ', 句 cho âm gòu. Nghĩa gốc 'đủ nhiều', mở rộng thành 'đủ, có thể, với tới'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 时shí thanh 2间jiān thanh 1不bù thanh 4够gòu thanh 4了le. thanh 5。

    Không đủ thời gian rồi.

  • 他tā thanh 1能néng thanh 2够gòu thanh 4做zuò thanh 4到dào thanh 4这zhè thanh 4件jiàn thanh 4事shì. thanh 4。

    Anh ấy có thể làm việc này.

  • 这zhè thanh 4些xiē thanh 1钱qián thanh 2足zú thanh 2够gòu thanh 4买mǎi thanh 3东dōng thanh 1西xī. thanh 1。

    Số tiền này đủ để mua đồ.

  • 我wǒ thanh 3已yǐ thanh 3经jīng thanh 1吃chī thanh 1够gòu thanh 4了le. thanh 5。

    Tôi đã ăn đủ rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 购

    cùng âm gòu, dễ nhầm 'đủ' với 'mua'

  • 狗

    cùng âm gǒu, đồng phụ âm dễ nhầm thanh điệu

  • 勾

    cùng âm gōu, là phần biểu âm trong 沟/勾

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.