Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngông ngáo

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倨 theo hình dạng gồm bộ 亻(nhân, người) và 居 (cư) làm âm phù — có thể là chữ hình thanh. Wiktionary không xác nhận cấu trúc IDS cụ thể trong dữ liệu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cứ": người (亻) ngồi cứng đơ (居) không chịu cúi đầu — 倨 là thái độ kiêu ngạo, không coi ai ra gì.

Gương Hán-Việt

"cứ ngạo" (倨傲) — kiêu ngạo, hống hách; "tiền cứ hậu cung" (前倨後恭) — trước kiêu sau lễ phép.

Mở khoá kiến thức

Biết 倨 (cứ) giúp hiểu thành ngữ 前倨後恭 — điển hình cho sự thay đổi thái độ theo hoàn cảnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 倨 nghĩa là kiêu ngạo, hống hách (haughty, arrogant). Ngoài ra còn dùng như dị thể của 踞 (ngồi xổm) và 鋸 (cưa). Nổi tiếng qua thành ngữ 前倨後恭 (trước ngạo mạn sau khúm núm). Không cung cấp phân tích glyph chi tiết; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他态度倨傲,不把别人放在眼里。tā tàidù jù ào, bù bǎ biérén fàng zài yǎn lǐ. thanh 1

    Thái độ của anh ta kiêu ngạo, không coi ai ra gì.

  • 前倨後恭,这正是世态炎凉的写照。qián jù hòu gōng, zhè zhèng shì shìtài yánliáng de xiězhào. thanh 2

    Trước kiêu sau lễ phép — đây chính là bức tranh về thế thái nhân tình.

  • 倨见不恭,令主人十分不悦。jù jiàn bù gōng, lìng zhǔrén shífēn bù yuè. thanh 4

    Tiếp kiến một cách kiêu ngạo không lễ phép khiến chủ nhân rất khó chịu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jù, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm jū, là thành phần trong 倨

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.