Từ vựng tiếng Trung
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

cái chuông; phút thời gian

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐘 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại/đồng) + 童 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết đây là nhạc cụ bằng đồng, 童 cung cấp âm zhōng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chuông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuông": đồng (金) vang tiếng đồng (童) — 鐘 là cái chuông, cũng là đồng hồ đo thời gian.

Gương Hán-Việt

"chuông" trong "chuông đồng" (銅鐘), "chuông điện" (電鐘); "chung" trong "phút" (分鐘).

Mở khoá kiến thức

Biết 鐘 (chuông) mở khoá: phút (分鐘), giây (秒鐘), đồng hồ báo thức (鬧鐘), tiếng chuông cảnh báo (警鐘).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐘 bronze 1
Kim văn
鐘 bigseal 1
Đại triện
鐘 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 金 biểu nghĩa, 童 biểu âm. 鐘 ban đầu chỉ chuông đồng lớn dùng trong nghi lễ cổ đại Trung Quốc, sau mở rộng sang đồng hồ và phút giờ. Kim văn, đại triện và tiểu triện đều có. Dạng phồn thể, giản thể là 钟.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 寺廟裡的鐘聲悠揚動聽。sìmiào lǐ de zhōngshēng yōuyáng dòngtīng. thanh 4

    Tiếng chuông trong chùa ngân nga rất hay.

  • 請等我五分鐘。qǐng děng wǒ wǔ fēnzhōng. thanh 3

    Hãy đợi tôi năm phút.

  • 鬧鐘每天早上叫醒我。nàozhōng měitiān zǎoshang jiàoxǐng wǒ. thanh 4

    Đồng hồ báo thức đánh thức tôi mỗi sáng.

  • 警鐘長鳴,提醒我們不要犯錯。jǐngzhōng cháng míng, tíxǐng wǒmen bùyào fàncuò. thanh 3

    Chuông cảnh báo không ngừng nhắc nhở chúng ta không mắc sai lầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鐘, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm zhōng, nghĩa là kết thúc/cuối cùng

  • cùng âm zhōng, nghĩa là ở giữa/Trung Quốc

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.